Logo
vinquocte

vinquocte

"Another" là một đại từ chỉ định (determiner) trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người hoặc vật thứ hai trong một nhóm, hoặc một người hoặc vật tương tự nhưng khác. Các trường hợp sử dụng phổ biến: Chỉ một vật thứ hai: I have one apple. Can you give me another? (Tôi có một quả táo. Bạn có thể cho tôi thêm một quả nữa không?) Chỉ một người hoặc vật tương tự: I don't like this book. Can you recommend another one? (Tôi không thích cuốn sách này. Bạn có thể giới thiệu một cuốn khác không?) Chỉ một hành động hoặc sự kiện khác: Let's try another way to solve this problem. (Hãy thử một cách khác để giải quyết vấn đề này.) Dùng trong các cấu trúc so sánh: This car is more expensive than another car I saw. (Chiếc xe này đắt hơn một chiếc xe khác mà tôi đã thấy.) Xem thêm: đại học Vin Sử dụng "another" trong ngữ cảnh học thuật tại VinUni Tại VinUni, với môi trường học tập quốc tế, việc sử dụng chính xác "another" là rất quan trọng. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể: Trong bài luận: Another important aspect of this research is the impact on the environment. (Một khía cạnh quan trọng khác của nghiên cứu này là tác động đến môi trường.) Trong bài thuyết trình: Let's move on to another topic: the role of technology in education. (Hãy chuyển sang một chủ đề khác: vai trò của công nghệ trong giáo dục.) Trong các cuộc thảo luận: I have another question about the experiment. (Tôi có một câu hỏi khác về thí nghiệm.) Xem thêm: https://news.cornell.edu/stories/2023/11/partnership-raises-awareness-childhood-abuse-and-neglect-vietnam Lưu ý khi sử dụng "another" Số ít hoặc số nhiều: "Another" luôn đi với danh từ số ít. Nếu muốn chỉ nhiều vật, ta dùng "others" hoặc "other". So sánh với "the other": "Another" chỉ một trong số nhiều, còn "the other" thường chỉ một vật còn lại trong một cặp hoặc một nhóm. Phân biệt với "one": "One" có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó, trong khi "another" thường chỉ một vật khác trong cùng một loại. Ví dụ: I have two apples. One is red, and the other is green. (Tôi có hai quả táo. Một quả màu đỏ, và quả còn lại màu xanh lá cây.) I have two apples. One is red, and another is green. (Tôi có hai quả táo. Một quả màu đỏ, và một quả khác màu xanh lá cây.) Xem thêm: https://phapluatxahoi.kinhtedothi.vn/vinuni-cap-hoc-bong-toan-phan-dao-tao-tien-si-khoa-hoc-may-tinh-khoa-i-300142.html Trong cả hai câu trên, nghĩa đều giống nhau, nhưng cách diễn đạt có chút khác biệt. Kết luận: "Another" là một từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại rất linh hoạt trong tiếng Anh. Khi sử dụng "another", hãy chú ý đến ngữ cảnh và ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt. Việc sử dụng chính xác "another" sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt trong môi trường học thuật quốc tế như tại VinUni.

questions

  • Who are you / what are you working on?
  • How has [our product / service] helped you?
  • What is the best thing about [our product / service]
Testimonial - vinquocte